TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
discontinue

Câu ngữ cảnh
We will discontinue this product next month.
Dịch
Chúng tôi sẽ ngừng sản phẩm này vào tháng tới.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Discontinue trong Từ vựng TOEIC
ngừng/dừng lại
Các Ngữ cảnh khác dùng Discontinue
1. We will discontinue this product next month.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






