TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
disruption

Câu ngữ cảnh
If there are no disruption the office renovations will be finished this week
Dịch
Nếu không có gián đoạn, việc làm mới văn phòng sẽ hoàn thành trong tuần này
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Disruption trong Từ vựng TOEIC
đập gãy
Các Ngữ cảnh khác dùng Disruption
1. If there are no disruption the office renovations will be finished this week
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






