TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
distinct

Câu ngữ cảnh
The company has a distinct brand image.
Dịch
Công ty có một hình ảnh thương hiệu riêng biệt.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Distinct trong Từ vựng TOEIC
riêng biệt
Các Ngữ cảnh khác dùng Distinct
1. The company has a distinct brand image.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






