TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

duration

Vietnam Flagkhoảng thời gian
duration

Câu ngữ cảnh

audio

Mother lent me her spare jacket for the duration of the trip

Dịch

Mẹ đã cho tôi mượn chiếc áo khoác để dành của bà cho suốt thời gian chuyến đi (của tôi)

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng Duration trong Từ vựng TOEIC

khoảng thời gian

Các Ngữ cảnh khác dùng Duration

1. Mother lent me her spare jacket for the duration of the trip

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Apply and Interviewing

Apply and Interviewing

Từ vựng chủ đề Ứng Tuyển và Phỏng Vấn

Đã học 0/11 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Taxes

Taxes

Từ vựng chủ đề Thuế

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Events

Events

Từ vựng chủ đề Sự Kiện

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Financial Statements

Financial Statements

Từ vựng chủ đề Báo Cáo Tài Chính

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Ordering Lunch

Ordering Lunch

Từ vựng chủ đề Đặt Ăn Trưa

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Accounting

Accounting

Từ vựng chủ đề Kế Toán

Đã học 0/12 từ