TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
electrify

Câu ngữ cảnh
The company plans to electrify its fleet of vehicles.
Dịch
Công ty có kế hoạch điện khí hóa đội xe của họ.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Electrify trong Từ vựng TOEIC
điện khí hóa
Các Ngữ cảnh khác dùng Electrify
1. The company plans to electrify its fleet of vehicles.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







