TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
enforce
ɛnˈfɔrs

Câu ngữ cảnh
The company must enforce the new policy.
Dịch
Công ty phải thi hành chính sách mới.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan

800 Từ vựng TOEIC RC từ bộ đề ETS 2024
Tổng hợp 800 Từ vựng từ 10 bộ đề TOEIC RC ETS 2024, bổ sung cho bạn vốn từ vựng từ đề thi TOEIC mới nhất.
Các Ngữ cảnh khác dùng Enforce
1. We need to enforce the traffic laws.
2. It isn't always easy for the police to enforce speed limits.
3. The new teacher had failed to enforce any sort of discipline.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






