TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
enforce

Câu ngữ cảnh
The company must enforce the new policy.
Dịch
Công ty phải thi hành chính sách mới.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Enforce trong Từ vựng TOEIC
thi hành
Các Ngữ cảnh khác dùng Enforce
1. The company must enforce the new policy.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






