TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
examine

Câu ngữ cảnh
Let's examine the data carefully.
Dịch
Chúng ta hãy kiểm tra dữ liệu một cách cẩn thận.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Examine trong Từ vựng TOEIC
kiểm tra
Các Ngữ cảnh khác dùng Examine
1. Let's examine the data carefully.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






