TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
exclusive

Câu ngữ cảnh
The company has an exclusive contract with the supplier.
Dịch
Công ty có một hợp đồng độc quyền với nhà cung cấp.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Exclusive trong Từ vựng TOEIC
độc quyền
Các Ngữ cảnh khác dùng Exclusive
1. The company has an exclusive contract with the supplier.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






