TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
exhibition

Câu ngữ cảnh
There's a special exhibition at the art gallery.
Dịch
Có một triển lãm đặc biệt tại phòng trưng bày nghệ thuật.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Exhibition trong Từ vựng TOEIC
triển lãm
Các Ngữ cảnh khác dùng Exhibition
1. There's a special exhibition at the art gallery.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






