TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

expiration

Vietnam Flagsự mãn hạn
expiration

Câu ngữ cảnh

audio

Have you checked the expiration date on this yogurt?

Dịch

Anh đã kiểm tra hạn sử dụng của món sữa chua này chưa?

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng Expiration trong Từ vựng TOEIC

sự mãn hạn

Các Ngữ cảnh khác dùng Expiration

1. Have you checked the expiration date on this yogurt?

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Apply and Interviewing

Apply and Interviewing

Từ vựng chủ đề Ứng Tuyển và Phỏng Vấn

Đã học 0/11 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Taxes

Taxes

Từ vựng chủ đề Thuế

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Events

Events

Từ vựng chủ đề Sự Kiện

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Financial Statements

Financial Statements

Từ vựng chủ đề Báo Cáo Tài Chính

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Ordering Lunch

Ordering Lunch

Từ vựng chủ đề Đặt Ăn Trưa

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Accounting

Accounting

Từ vựng chủ đề Kế Toán

Đã học 0/12 từ