TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
expiration

Câu ngữ cảnh
Have you checked the expiration date on this yogurt?
Dịch
Anh đã kiểm tra hạn sử dụng của món sữa chua này chưa?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Expiration trong Từ vựng TOEIC
sự mãn hạn
Các Ngữ cảnh khác dùng Expiration
1. Have you checked the expiration date on this yogurt?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






