TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
extend

Câu ngữ cảnh
The company plans to extend its operations.
Dịch
Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động của mình.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Extend trong Từ vựng TOEIC
mở rộng
Các Ngữ cảnh khác dùng Extend
1. The company plans to extend its operations.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







