TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
filling

Câu ngữ cảnh
We need to complete the filling of the form.
Dịch
Chúng tôi cần hoàn thành việc lấp đầy biểu mẫu.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Filling trong Từ vựng TOEIC
lấp đầy
Các Ngữ cảnh khác dùng Filling
1. We need to complete the filling of the form.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






