TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

first come first served basis

Vietnam Flagcơ sở phục vụ theo thứ tự nhận được
first come first served basis

Câu ngữ cảnh

audio

We use a first come first served basis for booking.

Dịch

Chúng tôi sử dụng cơ sở phục vụ theo thứ tự nhận được cho việc đặt chỗ.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng First come first served basis trong Từ vựng TOEIC

cơ sở phục vụ theo thứ tự nhận được

Các Ngữ cảnh khác dùng First come first served basis

1. We use a first come first served basis for booking.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 6

Part 6

Từ vựng TOEIC Part 6 - Điền Vào Đoạn Văn

Đã học 0/399 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 2

Part 2

Từ vựng TOEIC Part 2 - Hỏi Đáp

Đã học 0/469 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 1

Part 1

Từ vựng TOEIC Part 1 - Mô Tả Hình

Đã học 0/240 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 5

Part 5

Từ vựng TOEIC Part 5 - Điền Vào Chỗ Trống

Đã học 0/451 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 7

Part 7

Từ vựng TOEIC Part 7 - Đọc Hiểu Đoạn Văn

Đã học 0/492 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 4

Part 4

Từ vựng TOEIC Part 4 - Bài Nói Chuyện

Đã học 0/341 từ