TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

fiscal year

Vietnam Flagnăm tài chính
fiscal year

Câu ngữ cảnh

audio

A fiscal year is a period (thời gian) that a company uses to report its finances (tài chính).

Dịch

Năm tài chính là một khoảng thời gian mà một công ty dùng để báo cáo tình hình tài chính của mình.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng Fiscal year trong Từ vựng TOEIC

năm tài chính

Các Ngữ cảnh khác dùng Fiscal year

1. A fiscal year is a period (thời gian) that a company uses to report its finances (tài chính).

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 6

Part 6

Từ vựng TOEIC Part 6 - Điền Vào Đoạn Văn

Đã học 0/399 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 2

Part 2

Từ vựng TOEIC Part 2 - Hỏi Đáp

Đã học 0/469 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 1

Part 1

Từ vựng TOEIC Part 1 - Mô Tả Hình

Đã học 0/240 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 5

Part 5

Từ vựng TOEIC Part 5 - Điền Vào Chỗ Trống

Đã học 0/451 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 7

Part 7

Từ vựng TOEIC Part 7 - Đọc Hiểu Đoạn Văn

Đã học 0/492 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 4

Part 4

Từ vựng TOEIC Part 4 - Bài Nói Chuyện

Đã học 0/341 từ