TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
flexibly

Câu ngữ cảnh
My manager thinks flexibly enabling herself to solve many sticky problems
Dịch
Trưởng phòng của tôi suy nghĩ linh hoạt, cho phép bà tự giải quyết nhiều vấn đề khó chịu
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Flexibly trong Từ vựng TOEIC
linh động
Các Ngữ cảnh khác dùng Flexibly
1. My manager thinks flexibly enabling herself to solve many sticky problems
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







