TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
fold

Câu ngữ cảnh
fold the letter into three parts before stuffing it into the envelope
Dịch
Gấp lá thư làm ba bước trước khi nhét nó vào bao thư.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Fold trong Từ vựng TOEIC
nếp gấp
Các Ngữ cảnh khác dùng Fold
1. fold the letter into three parts before stuffing it into the envelope
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







