TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
front entrance

Câu ngữ cảnh
Near the front entrance .
Dịch
Gần lối vào phía trước.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Front entrance trong Từ vựng TOEIC
lối vào phía trước
Các Ngữ cảnh khác dùng Front entrance
1. Near the front entrance .
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






