TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
half marathon

Câu ngữ cảnh
I signed up for the half marathon next month.
Dịch
Tôi đã đăng ký tham gia cuộc đua bán marathon vào tháng tới.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Half marathon trong Từ vựng TOEIC
Cuộc đua bán marathon
Các Ngữ cảnh khác dùng Half marathon
1. I signed up for the half marathon next month.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






