TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
hallway

Câu ngữ cảnh
Across the hallway
Dịch
Bên kia hành lang.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Hallway trong Từ vựng TOEIC
hành lang
Các Ngữ cảnh khác dùng Hallway
1. Across the hallway
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







Across the hallway
Bên kia hành lang.
1. Across the hallway





