TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
housing authority

Câu ngữ cảnh
The housing authority tries to provide enough accommodation (chổ ở) to the residents (cư dân).
Dịch
Cơ quan quản lý nhà ở cố gắng cung cấp đủ chỗ ở cho người dân.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Housing authority trong Từ vựng TOEIC
cơ quan nhà ở
Các Ngữ cảnh khác dùng Housing authority
1. The housing authority tries to provide enough accommodation (chổ ở) to the residents (cư dân).
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







