TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
in front of table

Câu ngữ cảnh
The women are standing in front of a table.
Dịch
Những người phụ nữ đang đứng trước một cái bàn.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng In front of table trong Từ vựng TOEIC
trước một cái bàn
Các Ngữ cảnh khác dùng In front of table
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






