TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
installed

Câu ngữ cảnh
Have you installed the new computer software yet?
Dịch
Bạn đã cài đặt phần mềm máy tính mới chưa?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Installed trong Từ vựng TOEIC
cài đặt
Các Ngữ cảnh khác dùng Installed
1. Have you installed the new computer software yet?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






