TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
insure

Câu ngữ cảnh
We need to insure our assets against potential risks.
Dịch
Chúng tôi cần bảo hiểm tài sản của mình trước những rủi ro tiềm ẩn.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Insure trong Từ vựng TOEIC
bảo hiểm
Các Ngữ cảnh khác dùng Insure
1. We need to insure our assets against potential risks.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







