TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
interviewee

Câu ngữ cảnh
interviewee are waiting to be interviewed.
Dịch
Người được phỏng vấn đang chờ đợi để được phỏng vấn.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Interviewee trong Từ vựng TOEIC
những người được phỏng vấn
Các Ngữ cảnh khác dùng Interviewee
1. interviewee are waiting to be interviewed.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






