TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
inventory

Câu ngữ cảnh
We need to check the inventory levels.
Dịch
Chúng tôi cần kiểm tra mức hàng tồn kho.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Inventory trong Từ vựng TOEIC
hàng tồn kho
Các Ngữ cảnh khác dùng Inventory
1. We need to check the inventory levels.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






