TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

lean

audio

lin

Vietnam Flaggọn, ít, tinh gọn
lean

Câu ngữ cảnh

audio

Our company has a lean management structure.

Dịch

Công ty chúng tôi có một cấu trúc quản lý tinh gọn.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

800 Từ vựng TOEIC RC từ bộ đề ETS 2024

800 Từ vựng TOEIC RC từ bộ đề ETS 2024

Tổng hợp 800 Từ vựng từ 10 bộ đề TOEIC RC ETS 2024, bổ sung cho bạn vốn từ vựng từ đề thi TOEIC mới nhất.

Các Ngữ cảnh khác dùng Lean

1. [ I always + adv/prep ] The conductor lean over us and asked for our tickets.

2. [ I always + adv/prep ] She paused for a moment to rest and lean against a large rock.

3. [ T ] He lean his bike against the wall.

4. Her body is lean taut, athletic.

5. lean hamburger meat

6. It is a particularly lean year for science funding.

7. She lean forward and whispered something in my ear.

8. I sat down next to Bernard, who lean over to me and said "You're late."

9. lean your head back a little.

10. That fence is lean to the right.

11. lean and fit

12. It has been a particularly lean year for the education department.

13. Nowadays even efficient, lean well-run industries are failing.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 4

Test 4

Từ vựng Chủ đề Test 4 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 1

Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 2

Test 2

Từ vựng Chủ đề Test 2 ETS RC 2024

Đã học 0/79 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 9

Test 9

Từ vựng Chủ đề Test 9 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 3

Test 3

Từ vựng Chủ đề Test 3 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ