TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
magazine rack

Câu ngữ cảnh
Some magazine rack s are being emptied.
Dịch
Một số giá để tạp chí đang được làm trống.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Magazine rack trong Từ vựng TOEIC
giá để tạp chí
Các Ngữ cảnh khác dùng Magazine rack
1. Some magazine rack s are being emptied.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







