TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
market

Câu ngữ cảnh
The market for brightly colored clothing was brisk last year, but it's moving sluggishly this year
Dịch
Thị trường của trang phục màu sắc sặc sỡ rất phát đạt vào năm ngoái, nhưng nó lại chuyển động uể oải trong năm nay
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Market trong Từ vựng TOEIC
thị trường
Các Ngữ cảnh khác dùng Market
1. The market for brightly colored clothing was brisk last year, but it's moving sluggishly this year
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






