TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
membership

Câu ngữ cảnh
Sign up for a membership to become a member of our sports club.
Dịch
Đăng ký thành viên để trở thành một thành viên của câu lạc bộ thể thao của chúng tôi.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Membership trong Từ vựng TOEIC
thẻ thành viên
Các Ngữ cảnh khác dùng Membership
1. Sign up for a membership to become a member of our sports club.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







