TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
misleading
mɪsˈlidɪŋ

Câu ngữ cảnh
The advertisement's information was misleading
Dịch
Thông tin trong quảng cáo đã sai lệch.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan

800 Từ vựng TOEIC RC từ bộ đề ETS 2024
Tổng hợp 800 Từ vựng từ 10 bộ đề TOEIC RC ETS 2024, bổ sung cho bạn vốn từ vựng từ đề thi TOEIC mới nhất.
Các Ngữ cảnh khác dùng Misleading
1. misleading information
2. a misleading story
3. misleading information/statements
4. Adverts must not create a misleading impression.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






