TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

misleading

Vietnam Flagsai lệch
misleading

Câu ngữ cảnh

audio

The advertisement's information was misleading

Dịch

Thông tin trong quảng cáo đã sai lệch.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng Misleading trong Từ vựng TOEIC

sai lệch

Các Ngữ cảnh khác dùng Misleading

1. The advertisement's information was misleading

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 3

Test 3

Từ vựng Chủ đề Test 3 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 1

Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 9

Test 9

Từ vựng Chủ đề Test 9 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 4

Test 4

Từ vựng Chủ đề Test 4 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 10

Test 10

Từ vựng Chủ đề Test 10 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ