TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
misleading

Câu ngữ cảnh
The advertisement's information was misleading
Dịch
Thông tin trong quảng cáo đã sai lệch.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Misleading trong Từ vựng TOEIC
sai lệch
Các Ngữ cảnh khác dùng Misleading
1. The advertisement's information was misleading
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






