TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
not quite

Câu ngữ cảnh
not quite , but almost.
Dịch
Không hoàn toàn nhưng gần như.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Not quite trong Từ vựng TOEIC
Không hoàn toàn
Các Ngữ cảnh khác dùng Not quite
1. not quite , but almost.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






