TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
novelty

Câu ngữ cảnh
The company's new product has a great novelty that attracts customers.
Dịch
Sản phẩm mới của công ty có sự mới lạ rất hấp dẫn khách hàng.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Novelty trong Từ vựng TOEIC
sự mới lạ
Các Ngữ cảnh khác dùng Novelty
1. The company's new product has a great novelty that attracts customers.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






