TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
orchestra

Câu ngữ cảnh
Did you know that the Vienna orchestra giving a concert here soon?
Dịch
Bạn có biết rằng Dàn nhạc Vienna sẽ sớm tổ chức buổi hòa nhạc ở đây không?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Orchestra trong Từ vựng TOEIC
Dàn nhạc
Các Ngữ cảnh khác dùng Orchestra
1. Did you know that the Vienna orchestra giving a concert here soon?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






