TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
outside

Câu ngữ cảnh
They're walking outside
Dịch
Họ đang đi dạo bên ngoài.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Outside trong Từ vựng TOEIC
Bên ngoài
Các Ngữ cảnh khác dùng Outside
1. They're walking outside
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






