TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
panel

Câu ngữ cảnh
The brown panel look nice.
Dịch
Các tấm ván / bảng màu nâu trông đẹp.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Panel trong Từ vựng TOEIC
các tấm ván / bảng
Các Ngữ cảnh khác dùng Panel
1. The brown panel look nice.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






