TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
penalty

Câu ngữ cảnh
To impose a penalty
Dịch
Để áp đặt hình phạt
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Penalty trong Từ vựng TOEIC
khoản tiền phạt
Các Ngữ cảnh khác dùng Penalty
1. To impose a penalty
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






