TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

perform

Vietnam Flagthực hiện
perform

Câu ngữ cảnh

audio

The theater group perform a three-act play

Dịch

Nhóm diễn kịch đang trình diễn một vở kịch có 3 hồi

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng Perform trong Từ vựng TOEIC

thực hiện

Các Ngữ cảnh khác dùng Perform

1. The theater group perform a three-act play

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Apply and Interviewing

Apply and Interviewing

Từ vựng chủ đề Ứng Tuyển và Phỏng Vấn

Đã học 0/11 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Taxes

Taxes

Từ vựng chủ đề Thuế

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Events

Events

Từ vựng chủ đề Sự Kiện

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Financial Statements

Financial Statements

Từ vựng chủ đề Báo Cáo Tài Chính

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Ordering Lunch

Ordering Lunch

Từ vựng chủ đề Đặt Ăn Trưa

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Accounting

Accounting

Từ vựng chủ đề Kế Toán

Đã học 0/12 từ