TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
perform

Câu ngữ cảnh
The theater group perform a three-act play
Dịch
Nhóm diễn kịch đang trình diễn một vở kịch có 3 hồi
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Perform trong Từ vựng TOEIC
thực hiện
Các Ngữ cảnh khác dùng Perform
1. The theater group perform a three-act play
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






