TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

permit

Vietnam Flaggiấy phép
permit

Câu ngữ cảnh

audio

The company needs to obtain a permit to start the project.

Dịch

Công ty cần có giấy phép để bắt đầu dự án.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng Permit trong Từ vựng TOEIC

giấy phép

Các Ngữ cảnh khác dùng Permit

1. The company needs to obtain a permit to start the project.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 10

Test 10

Từ vựng Chủ đề Test 10 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 1

Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 8

Test 8

Từ vựng Chủ đề Test 8 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 5

Test 5

Từ vựng Chủ đề Test 5 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 2

Test 2

Từ vựng Chủ đề Test 2 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ