TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
position

Câu ngữ cảnh
Let me tilt your head to a more comfortable position for you
Dịch
Để tôi nghiêng đầu anh đến vị trí thoải mái hơn cho anh
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Position trong Từ vựng TOEIC
vị trí
Các Ngữ cảnh khác dùng Position
1. Let me tilt your head to a more comfortable position for you
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






