TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
prospective
prospective

Câu ngữ cảnh
I narrowed my list of prospective destinations to my three top choices
Dịch
Tôi rút gọn danh sách các điểm đến triển vọng đối với tôi xuống còn 3 chọn lựa
Bộ từ vựng TOEIC liên quan

600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề 2025
Tổng hợp 600 Từ vựng TOEIC theo 50 chủ đề thông dụng nhất, dành cho các bạn đã có kiến thức TOEIC nền tảng, cập nhật 2025.
Các Ngữ cảnh khác dùng Prospective
1. There were offers from several prospective buyers.
2. We've had three sets of prospective buyers looking at the house.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






