TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
raw material

Câu ngữ cảnh
Our factory needs more raw material to produce.
Dịch
Nhà máy của chúng tôi cần thêm nguyên liệu thô để sản xuất.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Raw material trong Từ vựng TOEIC
nguyên liệu thô
Các Ngữ cảnh khác dùng Raw material
1. Our factory needs more raw material to produce.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






