TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
raw material
rɑ - məˈtɪriəl

Câu ngữ cảnh
Our factory needs more raw material to produce.
Dịch
Nhà máy của chúng tôi cần thêm nguyên liệu thô để sản xuất.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan

800 Từ vựng TOEIC RC từ bộ đề ETS 2024
Tổng hợp 800 Từ vựng từ 10 bộ đề TOEIC RC ETS 2024, bổ sung cho bạn vốn từ vựng từ đề thi TOEIC mới nhất.
Các Ngữ cảnh khác dùng Raw material
1. The cost of raw material s was going up.
2. The cost of raw material s was going up.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






