TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
rearrange

Câu ngữ cảnh
Why did you rearrange the tables in the boardroom?
Dịch
Tại sao bạn sắp xếp lại bàn trong phòng họp?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Rearrange trong Từ vựng TOEIC
sắp xếp lại
Các Ngữ cảnh khác dùng Rearrange
1. Why did you rearrange the tables in the boardroom?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






