TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
rehearse

Câu ngữ cảnh
Today, we'll just be rehearsing the final scene.
Dịch
Hôm nay, chúng tôi sẽ chỉ được tập luyện cảnh cuối cùng.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Rehearse trong Từ vựng TOEIC
diễn tập
Các Ngữ cảnh khác dùng Rehearse
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






