TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
respond

Câu ngữ cảnh
I asked him his name, but he didn't respond
Dịch
Tôi đã gọi tên anh ấy nhưng anh ấy không phản hồi
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Respond trong Từ vựng TOEIC
hồi âm
Các Ngữ cảnh khác dùng Respond
1. I asked him his name, but he didn't respond
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






