TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
restored

Câu ngữ cảnh
The cleaning restored the whiteness of my teeth
Dịch
Việc làm sạch răng đã phục hồi độ trắng của hàm răng tôi
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Restored trong Từ vựng TOEIC
phục hồi
Các Ngữ cảnh khác dùng Restored
1. The cleaning restored the whiteness of my teeth
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






