TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
restricted

Câu ngữ cảnh
Access to the safe deposit box vault is restricted to key holders
Dịch
Việc vào hầm két bạc được hạn chế trong những người giữ chìa khóa
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Restricted trong Từ vựng TOEIC
bị hạn chế
Các Ngữ cảnh khác dùng Restricted
1. Access to the safe deposit box vault is restricted to key holders
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






