TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
retirement

Câu ngữ cảnh
She plans to save money for her retirement
Dịch
Cô ấy lập kế hoạch tiết kiệm tiền cho sự nghỉ hưu của mình.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Retirement trong Từ vựng TOEIC
sự nghỉ hưu
Các Ngữ cảnh khác dùng Retirement
1. She plans to save money for her retirement
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






