TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
safety glove

Câu ngữ cảnh
She's removing her safety glove s.
Dịch
Cô ấy đang cởi găng tay bảo hộ của mình ra.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Safety glove trong Từ vựng TOEIC
găng tay bảo hộ
Các Ngữ cảnh khác dùng Safety glove
1. She's removing her safety glove s.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






