TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
scheduled

Câu ngữ cảnh
The meeting is scheduled for Friday afternoon
Dịch
Cuộc họp đã được lên lịch vào trưa thứ 6
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Scheduled trong Từ vựng TOEIC
thời gian biểu
Các Ngữ cảnh khác dùng Scheduled
1. The meeting is scheduled for Friday afternoon
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






