TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

scheduled

Vietnam Flagthời gian biểu
scheduled

Câu ngữ cảnh

audio

The meeting is scheduled for Friday afternoon

Dịch

Cuộc họp đã được lên lịch vào trưa thứ 6

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng Scheduled trong Từ vựng TOEIC

thời gian biểu

Các Ngữ cảnh khác dùng Scheduled

1. The meeting is scheduled for Friday afternoon

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Apply and Interviewing

Apply and Interviewing

Từ vựng chủ đề Ứng Tuyển và Phỏng Vấn

Đã học 0/11 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Taxes

Taxes

Từ vựng chủ đề Thuế

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Events

Events

Từ vựng chủ đề Sự Kiện

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Financial Statements

Financial Statements

Từ vựng chủ đề Báo Cáo Tài Chính

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Ordering Lunch

Ordering Lunch

Từ vựng chủ đề Đặt Ăn Trưa

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Accounting

Accounting

Từ vựng chủ đề Kế Toán

Đã học 0/12 từ