TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
secure

Câu ngữ cảnh
The hostess secure us another chair, so we could eat together
Dịch
Bà chủ tiệc đã tìm được cho chúng tôi cái ghế khác, vì vậy chúng tôi có thể ăn cùng nhau
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Secure trong Từ vựng TOEIC
an toàn
Các Ngữ cảnh khác dùng Secure
1. The hostess secure us another chair, so we could eat together
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






